Giá xe đạp Martin 107 năm 2026 dao động rộng từ khoảng 1,5 triệu đồng cho dòng trẻ em cơ bản đến trên 15 triệu đồng cho các mẫu thể thao cao cấp hoặc xe điện, tùy thuộc vào dòng sản phẩm, vật liệu khung, cấu hình phụ kiện và kênh phân phối. Bảng giá dưới đây tổng hợp mức tham khảo mới nhất từ đại lý chính hãng và các shop uy tín, giúp bạn nắm bắt bức tranh toàn cảnh trước khi quyết định mua.
Bài viết sẽ trình bày chi tiết khoảng giá chung của thương hiệu, bảng giá phân nhóm theo 5 dòng sản phẩm chính (thời trang, thể thao, trẻ em, điện, cổ điển), so sánh giá mới – cũ cùng mẫu mã, gợi ý chọn mua theo nhân vật người dùng và ngân sách. Phần bổ sung sẽ chỉ ra các cạm bẫy giá thường gặp, cách nhận diện hàng chính hãng, so sánh chính sách bảo hành giữa các kênh, tính toán chi phí vô hình và khuyến nghị kênh mua an toàn nhất.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để chọn được chiếc xe Martin 107 phù hợp nhất với túi tiền và nhu cầu sử dụng của bạn.
Hiện giá xe đạp Martin 107 đang dao động trong khoảng nào?
Thị trường hiện nay giao dịch xe đạp Martin 107 ở mức giá tham khảo từ 1,5 triệu đến 18 triệu đồng, tùy vào phân khúc dòng xe, chất liệu khung (inox/sắt/hợp kim), cấu hình truyền động, phanh và kênh bán (đại lý/chợ tốt/shop lẻ).
Chênh lệch giá lớn giữa các mẫu cùng thương hiệu Martin 107 xuất phát từ 4 yếu tố cốt lõi: vật liệu khung (inox bền hơn, giá cao hơn sắt sơn tĩnh điện), phân khúc sản phẩm (thời trang cơ bản vs thể thao chuyên dụng vs điện trợ lực), trạng thái xe (mới 100% vs cũ như mới vs gia công/repaint) và kênh phân phối (đại lý chính hãng niêm yết cao hơn shop lẻ hoặc chợ tốt do chi phí vận hành, bảo hành). Ví dụ, một chiếc MT6005 khung sắt 1 ốc tại shop lẻ có thể chỉ 2,2 triệu, nhưng cùng mẫu mã khung inox 3 ốc tại đại lý chính hãng có thể lên tới 3,5 – 4 triệu do khác biệt độ bền, thẩm mỹ và chính sách hậu mãi.
Bảng giá tham khảo chi tiết các dòng xe Martin 107 phổ biến nhất hiện nay
Dưới đây là bảng giá niêm yết tham khảo mới nhất 2026 được cập nhật từ hệ thống đại lý chính hãng Martin 107 và các cửa hàng uy tín, phân nhóm rõ ràng theo 5 dòng sản phẩm chính để bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Đạp Martin Cũ Cập Nhật 2026: Mức Giá Thực Tế Theo Từng Dòng (107, Inox, Asama, Điện, Trẻ Em) & Mẹo Chọn Mua
Dòng xe đạp thời trang – Lựa chọn số 1 cho sinh viên, người đi làm gần nhà
Dòng thời trang Martin 107 tập trung vào thiết kế trẻ trung, nhẹ nhàng, dễ điều khiển, phù hợp di chuyển ngắn ngày trong thành phố, giá thành tiếp cận từ 2 – 4,5 triệu đồng tùy phiên bản khung và số ốc.
Các mẫu hot bán chạy nhất hiện nay bao gồm MT6005, MT6605, MT-C, MT-D. Phân biệt rõ rệt nhất nằm ở chất liệu khung và số ốc: MT6005 khung sắt 1 ốc giá tham khảo ~2,2 – 2,5 triệu; MT6005 khung inox 3 ốc ~3,2 – 3,8 triệu; MT6605 (dáng xe đường phẳng, khung inox) ~3,5 – 4,2 triệu; MT-C/MT-D (dáng nhỏ gọn, khung inox 1-3 ốc) ~2,8 – 4,5 triệu. Khung inox 3 ốc bền đẹp, không gỉ sét, giá cao hơn khung sắt 1 ốc khoảng 1 – 1,5 triệu nhưng tuổi thọ khung lên tới 10-15 năm nếu bảo quản tốt.
Dòng xe đạp thể thao/địa hình – Dành cho người chơi chuyên, đua xe, leo dốc
Dòng thể thao Martin 107 trang bị khung hợp kim nhôm/ali, bộ truyền động Shimano đa tốc (21-24 tốc), phanh đĩa cơ/hydraulic, lốp gai rộng, giá tham khảo từ 5 – 15 triệu đồng.
Các mẫu đại diện: Asama FL2602 (khung Ali, Shimano 21 tốc, phanh đĩa cơ) ~6,5 – 7,5 triệu; TRS 2026 (khung Ali hydroforming, Shimano 24 tốc, phanh đĩa hydraulic) ~9 – 11 triệu; MT6402 (khung Ali, Shimano 21 tốc, phanh V-brake/đĩa cơ) ~5,5 – 6,5 triệu; Strongman (dòng MTB entry-level, khung Ali, Shimano 21 tốc) ~5 – 6 triệu. Đặc điểm chung: khung hợp kim nhẹ, cứng, chịu lực tốt; số tốc Shimano chuyển số mượt; phanh đĩa an toàn trên đường dốc, mưa. Mức giá chênh lệch chủ yếu do cấp nhóm Shimano (Tourney/Altus/Acera), loại phanh (cơ/hydraulic) và công nghệ khung (hydroforming/butted).
Dòng xe đạp trẻ em – Giá theo kích thước bánh (12, 16, 20, 24 inch)
Xe đạp trẻ em Martin 107 (dòng MT Kids) có giá từ 1,5 – 4,5 triệu đồng, phân chia theo size bánh phù hợp chiều cao và lứa tuổi bé từ 2 – 12 tuổi.

Có thể bạn quan tâm: Xe Đạp Trẻ Em Martin 107 (asama) – Bộ Sưu Tập Chính Hãng 2026
Cụ thể: Size 12 inch (bé 2-4 tuổi, cao 85-100cm) ~1,5 – 2,2 triệu; Size 16 inch (bé 4-6 tuổi, cao 100-115cm) ~2 – 2,8 triệu; Size 20 inch (bé 6-9 tuổi, cao 115-135cm) ~2,5 – 3,5 triệu; Size 24 inch (bé 9-12 tuổi, cao 135-150cm) ~3 – 4,5 triệu. Lưu ý quan trọng: chọn size dựa trên chiều cao thực tế bé chứ không chỉ theo tuổi; ưu tiên mẫu có phanh tay đôi (phanh trước sau), bánh phụ tháo lắp dễ, khung thiết kế thấp dễ lên xuống. Các mẫu hot: MT12, MT16, MT20, MT24 với khung hợp kim/inox nhẹ, an toàn.
Dòng xe đạp điện Martin (V2 Poro, V1…) – Phân khúc tiện lợi, đỡ sức
Xe đạp điện Martin 107 giá tham khảo từ 7 – 14 triệu đồng, phân biệt bởi dung lượng pin, công suất động cơ, kích thước bình pin và thiết kế khung.
V2 Poro (dòng best-seller): phiên bản bình nhỏ (pin 36V 10Ah, động cơ 250W) ~7,5 – 8,5 triệu; phiên bản bình lớn (pin 36V 14-17Ah, động cơ 250-350W) ~9,5 – 12 triệu. V1 (dòng cơ bản hơn, khung thẳng) ~7 – 8,5 triệu. Các yếu tố ảnh hưởng giá: loại pin (Lithium Ion vs Polymer), công suất motor (250W đủ đường bằng, 350W leo dốc tốt hơn), chế độ trợ lực (PAS 3-5 cấp), phanh đĩa trước/sau, màn hình LCD hiển thị tốc độ/pin. Xe điện Martin phù hợp người lớn tuổi, nhân viên văn phòng di chuyển 10-30km/ngày, muốn đỡ sức nhưng vẫn tập thể dục nhẹ.
Dòng xe cổ điển/khung Inox “trần” – Giá trị sưu tầm, bền đời
Xe Martin 107 khung inox trần (không sơn, giữ nguyên màu inox sáng/bạc) và các mẫu cổ điển 27 inch có giá từ 4 – 12 triệu đồng, tùy độ hiếm, tình trạng nguyên bản và năm sản xuất.
Xe inox 27 inch khung trần mới sản xuất (dòng Martin Classic/Heritage) ~4,5 – 6,5 triệu; xe inox cũ nguyên bản thập niên 90/2000 còn intact (giữ nguyên mác, sơn, phụ kiện) có thể đạt 8 – 12 triệu do giá trị sưu tầm, khan hiếm. So với xe sơn tĩnh điện: inox trần không bong tróc, không gỉ, chỉ bị vết xước mặt bề mặt, dễ bảo dưỡng (chỉ lau dầu), thẩm mỹ vintage độc đáo. Yếu tố quyết định giá old bike: nguyên bản 100% (không repaint, không thay khung số), tem mác còn rõ, phụ kiện gốc (yên, cần, bánh răng, phanh), lịch sử xe.
Chênh lệch giá giữa xe Martin mới 100% và xe cũ “như mới” cho cùng một mẫu mã

Có thể bạn quan tâm: Top Xe Đạp Martin Cho Bé Gái 2026: Review Các Dòng Hot, Bảng Giá & Bí Quyết Chọn Size Chuẩn
Xe Martin 107 cũ “như mới” thường rẻ hơn xe mới 100% tại đại lý từ 20% – 45% tùy mẫu mã, năm sử dụng và tình trạng thực tế, nhưng đi kèm rủi ro ẩn về bảo hành và lịch sử xe.
Bảng so sánh giá tham khảo cho các mẫu điển hình (giá mới tại đại lý vs giá cũ chợ tốt/nhóm hội):
| Mẫu mã | Giá mới 100% (Đại lý) | Giá cũ “như mới” (Tham khảo) | Chênh lệch % |
|---|---|---|---|
| MT6005 Inox 3 ốc | ~3,5 – 4,0 triệu | ~2,2 – 2,8 triệu | 30 – 35% |
| Inox 27 inch trần | ~5,0 – 6,5 triệu | ~3,0 – 4,5 triệu | 30 – 40% |
| Asama FL2602 | ~7,0 – 7,5 triệu | ~4,5 – 5,5 triệu | 25 – 30% |
| V2 Poro bình lớn | ~10,5 – 12 triệu | ~7,0 – 8,5 triệu | 25 – 30% |
| MT6402 | ~5,5 – 6,5 triệu | ~3,5 – 4,5 triệu | 30 – 35% |
Khấu hao giá trung bình năm đầu tiên ~15-20%, các năm tiếp theo ~8-12%/năm nếu xe được bảo dưỡng tốt, không va chạm mạnh, không repaint. Tuy nhiên, xe cũ trên chợ thường gặp 3 nhóm rủi ro: (1) Xe repaint/sơn lại che vết móp, rạn khung; (2) Xe lắp ráp linh kiện chồng chéo (khung này, nha kia, nhóm kia) – gọi là xe “lên men” hoặc gia công; (3) Xe còn nợ, xe mất cắp, giấy tờ không rõ ràng. Người mua cũ cần kiểm tra kỹ: khung số khớp hóa đơn, hàn khung nguyên bản (không mài, không sơn đè), phụ kiện đồng bộ, test ride thực tế.
Đâu là mẫu Martin phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn?
Lựa chọn xe Martin 107 tối ưu khi kết hợp giữa nhân vật người dùng (Persona), mục đích sử dụng chính và ngân sách thực tế.
Gợi ý theo Persona:
– Học sinh/Sinh viên (Tiêu kiệm, đẹp, đi học/sinh hoạt gần): MT6005 khung sắt 1 ốc (~2,2-2,5tr) hoặc MT-C/MT-D khung inox 1 ốc (~2,8-3,2tr). Nhẹ, dễ đỗ, thẩm mỹ trẻ trung.
– Nhân viên văn phòng (Thời trang, nhẹ, đi làm 5-15km): MT6005/MT6605 khung inox 3 ốc (~3,5-4,2tr) hoặc V1/V2 Poro điện bình nhỏ (~7,5-8,5tr) nếu muốn đỡ sức. Inox bền, không gỉ, sang trọng.
– Người chơi thể thao (Độ bền, số tốc, leo dốc, đua): Asama FL2602 (~7-7,5tr) cho người mới bắt đầu MTB; TRS 2026 (~9-11tr) cho người chơi chuyên hơn cần phanh hydraulic, khung hydroforming.
– Người lớn tuổi/Sưu tầm (Inox bền, cổ điển, ít bảo dưỡng): Inox 27 inch trần mới (~5-6,5tr) hoặc xe cũ nguyên bản (~8-12tr). Khung inox “bền đời”, không gỉ, giá trị giữ lại cao.
– Bé tập đi (An toàn, size chuẩn, phanh tay đôi): MT16/MT20/MT24 tùy chiều cao bé (~2-4,5tr). Khung thấp, bánh phụ, phanh trước sau, màu sắc nổi bật.
Mapping theo ngân sách:
– Dưới 3 triệu: MT6005 sắt 1 ốc, MT-C/MT-D inox 1 ốc, xe trẻ em size 12-16 inch.
– 3 – 5 triệu: MT6005/MT6605 inox 3 ốc, MT6402/Strongman (thể thao entry), xe trẻ em size 20-24 inch, Inox 27 inch trần mới.
– 5 – 10 triệu: Asama FL2602, TRS 2026 (thể thao tầm trung), V1/V2 Poro điện bình nhỏ, Inox 27 inch cũ nguyên bản đẹp.
– Trên 10 triệu: V2 Poro bình lớn, TRS 2026 full option, xe cổ điển hiếm intact, xe thể thao cao cấp hơn (nếu Martin mở rộng dòng).
Những “cạm bẫy” giá và lưu ý bắt buộc biết trước khi xuống tiền mua xe Martin

Có thể bạn quan tâm: Mua Xe Đạp Martin Biên Hòa: Bảng Giá Mới 2026, Địa Chỉ Uy Tín & Hướng Dẫn Chọn Mẫu Chuẩn Nhu Cầu
Mua xe Martin 107 chỉ nhìn giá niêm yết là chưa đủ; rủi ro lớn nhất là mua phải xe gia công, xe lắp ráp ngoài, xe repaint hoặc sai lệch thông số so với chính hãng, dẫn đến mất tiền, mất an toàn, không bảo hành.
Kiến thức kiểm tra hàng thật/giả và quy trình mua an toàn là “vaccin” bảo vệ túi tiền. Dưới đây là 4 cạm bẫy phổ biến và cách xử lý.
Cách phân biệt xe Martin 107 chính hãng và xe “lên men”, xe gia công, xe repaint
Xe chính hãng Martin 107 có tem mác dán khung số rõ ràng, khung số đúc/đánh dấu chuẩn (không mài xóa), hàn khung đều, đẹp, không vết mài sơn đè, logo in/đúc sắc nét trên khung, nha, yên, phuộc, phụ kiện đi kèm đồng bộ tem Martin.
Cụ thể nhận diện:
– Tem mác & Khung số: Tem dán trên ống đứng/ngang khung có mã vạch, serial number khớp hóa đơn/phiếu bảo hành. Khung số đúc nguyên bản (không bị mài, đánh lại).
– Hàn khung: Hàn gốc nhà máy đều, mịn, màu hàn đồng nhất. Xe gia công/repaint thường có vết hàn thô, mài xỉn, sơn đè dày che khuyết tật.
– Logo & Chi tiết: Logo Martin trên khung, nha, yên, phuộc in/đúc sắc nét, font chuẩn. Xe giả logo mờ, font lệch, dán decal ngoài.
– Phụ kiện: Xe chính hãng kèm bộ công cụ, bơm, phuộc, chuông, đèn phản quang gốc Martin. Xe lắp ráp ngoài thường thiếu hoặc linh kiện chồng chéo (nhóm Shimano nhưng đĩa/cao su no-name).
– Sơn: Sơn tĩnh điện gốc mịn, bền, không chảy, không bọt. Xe repaint thường sơn sơn nước/sơn kém, dễ bong tróc, màu không chuẩn.
Chính sách bảo hành thực tế tại Đại lý Martin 107 so với Shop bán lẻ và Mua cũ
Bảo hành chính hãng tại đại lý Martin 107: Khung終身 (trọn đời đối với chủ đầu tiên), vỏ/sơn 1-2 năm, phụ kiện (nhóm, phanh, lốp, yên…) 6 tháng – 1 năm tùy linh kiện. Quy trình: mang xe đến đại lý, kiểm tra, thay thế linh kiện lỗi nhà máy miễn phí (trừ hao mòn, va chạm). Hỗ trợ vận chuyển bảo hành trong cùng tỉnh/thành hoặc hỗ trợ chi phí một phần.
Shop bán lẻ uy tín (được cấp phép phân phối): Thường tuân theo chính sách chính hãng nhưng có thể linh hoạt hơn hỗ trợ lắp đặt, điều chỉnh miễn phí trọn đời. Tuy nhiên, một số shop “móc” không phải đại lý chính thức: bảo hành do shop tự chịu trách nhiệm, linh kiện thay thế có thể không gốc, thời gian bảo hành ngắn hơn, từ chối bảo hành lỗi khung.

Mua xe cũ (Chợ tốt, nhóm hội): Gần như không có bảo hành chính hãng (vì bảo hành khung trọn đời chỉ áp dụng cho chủ đầu tiên có hóa đơn). Người bán có thể cam kết “bảo hành 1 tháng” do tự chịu rủi ro, nhưng rủi ro lớn: khung móp/rạn nội bộ, linh kiện sắp hỏng, xe gia công. Nên nhờ người rành xe kiểm tra hoặc mua kèm hợp đồng mua bán xe cũ, chụp khung số, lưu tin nhắn trao đổi.
Chi phí “vô hình” cần cộng thêm: Vận chuyển, lắp đặt, điều chỉnh, mua thêm nón, khóa, đèn
Tổng chi phí sở hữu (TCO) = Giá niêm yết xe + Phí vận chuyển (50k – 300k tùy khoảng cách/kích thước) + Phí lắp đặt/điều chỉnh (0 – 200k, đại lý thường miễn phí) + Phụ kiện bắt buộc: Nón bảo hiểm (150k – 500k), Khóa xe (50k – 300k), Đèn trước/sau (100k – 300k), Phuộc (nếu xe không có – 50k – 150k), Bơm mini (50k – 100k).
Ví dụ: Mua MT6005 inox 3 ốc giá 3,5 triệu. Cộng thêm: ship 100k + nón 200k + khóa 100k + đèn 150k + phuộc 80k + bơm 60k = Tổng ~4,19 triệu. Xe điện V2 Poro giá 10 triệu: ship 200k + nón 300k + khóa 200k + đèn 200k = Tổng ~10,9 triệu. Luôn tính TCO để so sánh ngân sách thực, tránh “sốc” khi thanh toán.
Nên mua ở đâu an toàn nhất: Đại lý chính hãng, Web so sánh giá (Websosanh), hay Chợ tốt/Group hội?
Mỗi kênh có ưu/nhược điểm riêng, phù hợp với nhóm người và mức độ rủi ro chấp nhận được khác nhau.
| Kênh mua | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| Đại lý chính hãng | Hàng thật 100%, bảo hành chính hãng trọn đời khung, tư vấn chuẩn, lắp đặt/điều chỉnh miễn phí, hỗ trợ đổi trả rõ ràng. | Giá niêm yết cao nhất, ít linh hoạt giảm giá, số lượng mẫu có hạn tại kho. | Người ưu tiên an tâm, không rành xe, cần bảo hành dài hạn, mua xe thể thao/điện giá trị cao. |
| Web so sánh giá (Websosanh, Google Shopping…) | So sánh giá nhanh nhiều shop, thấy được mức giá thị trường, link về shop uy tín (có đánh giá). | Không bán trực tiếp, chất lượng phụ thuộc shop đích, rủi ro shop ảo đánh giá ảo. | Người muốn tìm giá tốt, sẵn sàng kiểm tra shop kỹ trước khi xuống tiền. |
| Shop bán lẻ uy tín (có mặt bằng, lâu năm) | Giá mềm hơn đại lý 5-15%, hỗ trợ nhiệt tình, lắp đặt tận răng, bảo hành do shop cam kết, linh hoạt đổi phụ kiện. | Bảo hành không bằng chính hãng (khung thường 1-3 năm do shop bảo), rủi ro shop đóng cửa, hàng có thể nhập lậu/gia công nếu shop không uy tín. | Người rành một chút, muốn giá tốt hơn đại lý, có người giới thiệu shop uy tín. |
| Chợ tốt / Group hội (Mua cũ) | Giá rẻ nhất (giảm 20-45%), có thể “hốt” được xe cao cấp giá tốt, giao dịch nhanh. | Rủi ro cực cao: xe gia công, repaint, móp khung, lỗi ẩn, mất cắp, không bảo hành, gian hàng ảo, giao dịch tiền mặt rủi ro. | Người rành xe, có kinh nghiệm kiểm tra, có thời gian test ride, chấp nhận rủi ro, ngân sách chặt. |
Khuyến nghị: Nếu mua xe mới, ưu tiên đại lý chính hãng (an toàn tuyệt đối) hoặc shop lẻ uy tín có mặt bằng lâu năm, được giới thiệu bởi người quen rành xe. Tuyệt đối tránh mua xe mới trên Facebook/Web không rõ địa chỉ, không có hóa đơn, không tem mác. Nếu mua cũ, bắt buộc gặp trực tiếp, test ride, kiểm tra khung số, hàn khung, phụ kiện, nhờ người rành đồng hành, làm hợp đồng mua bán có chữ ký, vân tay.
Cập Nhật Lúc Tháng 10 8, 2026 by admin









